Bản dịch của từ Monthly salary job trong tiếng Việt
Monthly salary job
Noun [U/C]

Monthly salary job(Noun)
mˈɒnθli sˈæləri dʒˈɒb
ˈmənθɫi ˈsæɫɝi ˈdʒɑb
01
Tiền lương và phúc lợi mà nhân viên nhận được cho công việc của họ thường được ghi rõ trong hợp đồng lao động.
Compensation provided to employees for their work usually specified in employment contracts
Ví dụ
Ví dụ
