Bản dịch của từ Mooncalf trong tiếng Việt

Mooncalf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mooncalf(Noun)

mˈunkæf
mˈunkæf
01

Từ “mooncalf” mô tả một sinh vật kỳ lạ, bất thường hoặc có vẻ ngớ ngẩn kỳ quặc; thường thấy trong văn học để chỉ một loài hoặc cá thể khác thường, lạ lùng hoặc bị coi là ngu ngốc.

A creature of a particularly strange or unusual nature often referenced in literature

奇怪的生物

Ví dụ
02

Từ cổ hoặc hơi mỉa mai chỉ một người ngớ ngẩn, hay lơ đãng hoặc thiếu khôn ngoan; tương đương với gọi ai đó là kẻ ngốc hoặc người đầu óc lơ đãng.

A foolish or absentminded person

愚蠢或心不在焉的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ này dùng để miêu tả người hoặc việc gì đó lười biếng, vô ích hoặc không có mục đích rõ ràng; mang sắc thái khinh miệt, cho rằng đối tượng là kém cỏi, vô dụng.

A term used to describe something that is idle or lacking purpose

无所事事的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh