Bản dịch của từ Morph trong tiếng Việt

Morph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morph(Noun)

mˈɔɹf
mɑɹf
01

Trong ngôn ngữ học, “morph” là một hình thức cụ thể của một morpheme (đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất). Tức là khi cùng một morpheme xuất hiện ở các ngữ cảnh khác nhau, nó có thể xuất hiện dưới các dạng khác nhau; mỗi dạng cụ thể đó gọi là một “morph” (tương đương với allomorph).

(linguistics) An allomorph: one of a set of realizations that a morpheme can have in different contexts.

语言学中词素的不同形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ pháp/linh ngữ học, “morph” là một đơn vị âm vị lặp lại (một âm hoặc chuỗi âm) đại diện cho một hình thức hình vị không thể chia nhỏ; nói cách khác, đó là biểu hiện âm thanh thực tế của một morpheme (đơn vị nghĩa) trong lời nói.

(grammar, linguistics) A recurrent distinctive sound or sequence of sounds representing an indivisible morphological form; especially as representing a morpheme.

形态素的音位表现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh