Bản dịch của từ Mound builder trong tiếng Việt
Mound builder
Noun [U/C]

Mound builder(Noun)
mˈaʊnd bˈɪldɐ
ˈmaʊnd ˈbɪɫdɝ
01
Một người hoặc động vật xây tổ hoặc đắp đất đặc biệt trong bối cảnh các công trình đất hoặc môi trường tự nhiên.
A person or animal creates a pile of earth, especially in the context of earthworks or natural habitats.
有人或动物堆起土堆,尤其是在建筑工程或自然环境中。
Ví dụ
02
Trong bối cảnh sinh thái học, thuật ngữ 'Builder mound' dùng để chỉ các loài tạo đống đất như một phần của tổ hoặc nơi sinh sống của chúng.
In ecological contexts, the term 'mound builders' refers to species that create soil mounds as part of their nests or habitats.
在生态学背景下,‘修筑堤坝者’这个术语指的是那些会建造土垒作为巢穴或栖息地的生物种类。
Ví dụ
