Bản dịch của từ Mouse enter trong tiếng Việt

Mouse enter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mouse enter(Noun)

mˈaʊz ˈɛntɐ
ˈmaʊs ˈɛntɝ
01

Bất kỳ loài nào trong số những động vật có vú nhỏ, thường hoạt động vào ban đêm.

Any of several species of small typically nocturnal mammals

Ví dụ
02

Một loài gặm nhấm nhỏ thường có mũi nhọn, tai lớn và đuôi dài.

A small rodent that typically has a pointed snout large ears and a long tail

Ví dụ
03

Một thiết bị đầu vào được sử dụng để điều khiển con trỏ máy tính trên màn hình.

An input device used to control a computer cursor on a display

Ví dụ