Bản dịch của từ Multi billion trong tiếng Việt

Multi billion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multi billion(Phrase)

mˈʌlti bˈɪliən
ˈməɫti ˈbɪɫjən
01

Tương đương với một tỷ trong nhiều đơn vị hoặc trường hợp, thường đề cập đến sự giàu có hoặc tài sản tài chính.

Equivalent to one billion in multiple units or instances usually referring to wealth or financial assets

Ví dụ
02

Mô tả một định giá tài chính hoặc giá trị ròng vượt quá hai tỷ đơn vị.

Describing a financial valuation or net worth exceeding two billion units

Ví dụ
03

Được dùng để mô tả các doanh nghiệp hoặc khoản đầu tư có giá trị lên tới hàng tỷ đô la.

Used to characterize businesses or investments valued at several billion dollars

Ví dụ