Bản dịch của từ Muscle testing trong tiếng Việt
Muscle testing
Noun [U/C]

Muscle testing(Noun)
mˈʌsəl tˈɛstɪŋ
ˈməsəɫ ˈtɛstɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kỹ thuật chẩn đoán được sử dụng để đánh giá sức khỏe và chức năng của cơ bắp cùng các mô liên quan.
A diagnostic technique used to assess the health and function of muscles and related tissues
Ví dụ
