Bản dịch của từ Muscle testing trong tiếng Việt

Muscle testing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muscle testing(Noun)

mˈʌsəl tˈɛstɪŋ
ˈməsəɫ ˈtɛstɪŋ
01

Một phương pháp thường được sử dụng trong y học cổ truyền để đánh giá phản ứng của cơ thể đối với các kích thích khác nhau.

A practice often used in alternative medicine to evaluate the bodys response to various stimuli

Ví dụ
02

Một phương pháp để kiểm tra sức mạnh và khả năng phản ứng của các nhóm cơ cụ thể trong cơ thể.

A method for testing the strength and responsiveness of specific muscles in the body

Ví dụ
03

Một kỹ thuật chẩn đoán được sử dụng để đánh giá sức khỏe và chức năng của cơ bắp cùng các mô liên quan.

A diagnostic technique used to assess the health and function of muscles and related tissues

Ví dụ