Bản dịch của từ Muse trong tiếng Việt

Muse

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muse(Noun)

mjˈuz
mjˈuz
01

Một khoảng thời gian hoặc tình trạng khi một người suy ngẫm, trầm tư, nghĩ sâu về điều gì đó.

An instance or period of reflection.

沉思的时刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người (hoặc hình tượng nhân hoá) truyền cảm hứng cho một nghệ sĩ sáng tạo — người khiến nghệ sĩ có ý tưởng, động lực và cảm xúc để sáng tác.

A person or personified force who is the source of inspiration for a creative artist.

启发灵感的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong thần thoại Hy Lạp và La Mã, các Muses là chín nữ thần, con gái của Zeus và Mnemosyne, cai quản các nghệ thuật và khoa học; họ được xem là nguồn cảm hứng cho thơ ca, âm nhạc, văn học và tri thức.

(in Greek and Roman mythology) each of nine goddesses, the daughters of Zeus and Mnemosyne, who preside over the arts and sciences.

九位女神,掌管艺术与科学的灵感源泉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Muse (Noun)

SingularPlural

Muse

Muses

Muse(Verb)

mjˈuz
mjˈuz
01

Ngồi suy nghĩ miên man; đắm chìm trong suy nghĩ, thường là suy nghĩ chầm chậm, mơ màng hoặc suy tư về điều gì đó.

Be absorbed in thought.

沉思

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Muse (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Muse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mused

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mused

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Muses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Musing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ