Bản dịch của từ Muse trong tiếng Việt
Muse

Muse(Noun)
Một khoảng thời gian hoặc tình trạng khi một người suy ngẫm, trầm tư, nghĩ sâu về điều gì đó.
An instance or period of reflection.
沉思的时刻
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong thần thoại Hy Lạp và La Mã, các Muses là chín nữ thần, con gái của Zeus và Mnemosyne, cai quản các nghệ thuật và khoa học; họ được xem là nguồn cảm hứng cho thơ ca, âm nhạc, văn học và tri thức.
(in Greek and Roman mythology) each of nine goddesses, the daughters of Zeus and Mnemosyne, who preside over the arts and sciences.
九位女神,掌管艺术与科学的灵感源泉。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Muse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Muse | Muses |
Muse(Verb)
Ngồi suy nghĩ miên man; đắm chìm trong suy nghĩ, thường là suy nghĩ chầm chậm, mơ màng hoặc suy tư về điều gì đó.
Be absorbed in thought.
沉思
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Muse (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Muse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Mused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Mused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Muses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Musing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "muse" có nghĩa là một nguồn cảm hứng nghệ thuật, đặc biệt trong văn học và hội họa. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ những nhân vật thần thoại đại diện cho các nghệ sĩ, hoặc động từ chỉ hành động suy ngẫm sâu sắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn.
Từ "muse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "musa", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "mousa", chỉ các nữ thần trong thần thoại, đại diện cho nghệ thuật và học thức. Trong lịch sử, "muse" liên quan đến cảm hứng sáng tạo cho các nghệ sĩ, nhà thơ và nhà văn. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa chỉ những nguồn cảm hứng nghệ thuật, thể hiện sự kết nối mạnh mẽ với văn học và sáng tác.
Từ "muse" có tần suất sử dụng không đồng nhất trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh văn học hoặc nghệ thuật, liên quan đến cảm hứng sáng tạo. Trong phần Viết và Nói, "muse" có thể được dùng để thảo luận về quá trình sáng tạo hoặc nguồn cảm hứng. Ngoài ra, trong văn nói hàng ngày, từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến nghệ thuật, như khi bàn luận về các tác phẩm nghệ thuật hoặc các nhà văn.
Họ từ
Từ "muse" có nghĩa là một nguồn cảm hứng nghệ thuật, đặc biệt trong văn học và hội họa. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ những nhân vật thần thoại đại diện cho các nghệ sĩ, hoặc động từ chỉ hành động suy ngẫm sâu sắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn.
Từ "muse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "musa", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "mousa", chỉ các nữ thần trong thần thoại, đại diện cho nghệ thuật và học thức. Trong lịch sử, "muse" liên quan đến cảm hứng sáng tạo cho các nghệ sĩ, nhà thơ và nhà văn. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa chỉ những nguồn cảm hứng nghệ thuật, thể hiện sự kết nối mạnh mẽ với văn học và sáng tác.
Từ "muse" có tần suất sử dụng không đồng nhất trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh văn học hoặc nghệ thuật, liên quan đến cảm hứng sáng tạo. Trong phần Viết và Nói, "muse" có thể được dùng để thảo luận về quá trình sáng tạo hoặc nguồn cảm hứng. Ngoài ra, trong văn nói hàng ngày, từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến nghệ thuật, như khi bàn luận về các tác phẩm nghệ thuật hoặc các nhà văn.
