Bản dịch của từ Muse trong tiếng Việt
Muse

Muse(Noun)
Một trường hợp hoặc một khoảng thời gian suy ngẫm.
An instance or period of reflection.
Dạng danh từ của Muse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Muse | Muses |
Muse(Verb)
Hãy chìm đắm trong suy nghĩ.
Be absorbed in thought.
Dạng động từ của Muse (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Muse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Mused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Mused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Muses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Musing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "muse" có nghĩa là một nguồn cảm hứng nghệ thuật, đặc biệt trong văn học và hội họa. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ những nhân vật thần thoại đại diện cho các nghệ sĩ, hoặc động từ chỉ hành động suy ngẫm sâu sắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn.
Từ "muse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "musa", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "mousa", chỉ các nữ thần trong thần thoại, đại diện cho nghệ thuật và học thức. Trong lịch sử, "muse" liên quan đến cảm hứng sáng tạo cho các nghệ sĩ, nhà thơ và nhà văn. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa chỉ những nguồn cảm hứng nghệ thuật, thể hiện sự kết nối mạnh mẽ với văn học và sáng tác.
Từ "muse" có tần suất sử dụng không đồng nhất trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh văn học hoặc nghệ thuật, liên quan đến cảm hứng sáng tạo. Trong phần Viết và Nói, "muse" có thể được dùng để thảo luận về quá trình sáng tạo hoặc nguồn cảm hứng. Ngoài ra, trong văn nói hàng ngày, từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến nghệ thuật, như khi bàn luận về các tác phẩm nghệ thuật hoặc các nhà văn.
Họ từ
Từ "muse" có nghĩa là một nguồn cảm hứng nghệ thuật, đặc biệt trong văn học và hội họa. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ những nhân vật thần thoại đại diện cho các nghệ sĩ, hoặc động từ chỉ hành động suy ngẫm sâu sắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn.
Từ "muse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "musa", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "mousa", chỉ các nữ thần trong thần thoại, đại diện cho nghệ thuật và học thức. Trong lịch sử, "muse" liên quan đến cảm hứng sáng tạo cho các nghệ sĩ, nhà thơ và nhà văn. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa chỉ những nguồn cảm hứng nghệ thuật, thể hiện sự kết nối mạnh mẽ với văn học và sáng tác.
Từ "muse" có tần suất sử dụng không đồng nhất trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh văn học hoặc nghệ thuật, liên quan đến cảm hứng sáng tạo. Trong phần Viết và Nói, "muse" có thể được dùng để thảo luận về quá trình sáng tạo hoặc nguồn cảm hứng. Ngoài ra, trong văn nói hàng ngày, từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến nghệ thuật, như khi bàn luận về các tác phẩm nghệ thuật hoặc các nhà văn.
