Bản dịch của từ Music scene trong tiếng Việt

Music scene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Music scene(Noun)

mjˈuzɨk sˈin
mjˈuzɨk sˈin
01

Một môi trường hoặc cộng đồng liên quan đến âm nhạc, bao gồm nghệ sĩ biểu diễn, các địa điểm biểu diễn và khán giả.

A music-related environment or community, including performers, venues, and fans.

这是一个与音乐相关的环境或社群,包括表演艺术家、场地以及粉丝。

Ví dụ
02

Phong cách hoặc thể loại âm nhạc phổ biến tại một khu vực cụ thể vào một thời điểm nhất định.

A style or genre of music that is popular in a particular area at a specific time.

一种在特定地区在某个时期内流行的音乐风格或类型。

Ví dụ
03

Bối cảnh xã hội và văn hoá xung quanh việc sản xuất và tiêu thụ âm nhạc.

The social and cultural context surrounding the production and consumption of music.

有关音乐制作与欣赏的社会与文化背景

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh