ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mutable twist
Hành động xoắn hoặc trạng thái bị xoắn.
The act of twisting or the condition of being twisted
Một bước ngoặt trong quá trình hoặc hướng đi của một việc gì đó.
A twist in the course or direction of something
Một sự thay đổi hoặc biến đổi trong một tình huống hoặc quy trình.
A change or variation in a situation or process
Một bước ngoặt trong tiến trình hoặc hướng đi của một điều gì đó.
Subject to change variable
Capable of change or alteration
Hành động xoắn hoặc trạng thái bị xoắn
Liable to frequent change