Bản dịch của từ Mutable twist trong tiếng Việt

Mutable twist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutable twist(Noun)

mjˈuːtəbəl twˈɪst
ˈmjutəbəɫ ˈtwɪst
01

Hành động xoắn hoặc trạng thái bị xoắn.

The act of twisting or the condition of being twisted

Ví dụ
02

Một bước ngoặt trong quá trình hoặc hướng đi của một việc gì đó.

A twist in the course or direction of something

Ví dụ
03

Một sự thay đổi hoặc biến đổi trong một tình huống hoặc quy trình.

A change or variation in a situation or process

Ví dụ

Mutable twist(Adjective)

mjˈuːtəbəl twˈɪst
ˈmjutəbəɫ ˈtwɪst
01

Một bước ngoặt trong tiến trình hoặc hướng đi của một điều gì đó.

Subject to change variable

Ví dụ
02

Một sự thay đổi hoặc biến đổi trong một tình huống hoặc quy trình.

Capable of change or alteration

Ví dụ
03

Hành động xoắn hoặc trạng thái bị xoắn

Liable to frequent change

Ví dụ