Bản dịch của từ Muted acknowledgment trong tiếng Việt
Muted acknowledgment
Noun [U/C]

Muted acknowledgment(Noun)
mjˈuːtɪd ˈæknəʊlˌɛdʒmənt
ˈmjutɪd ˈæknəˌɫɛdʒmənt
01
Một cách khiêm tốn hoặc im lặng để công nhận sự hiện diện hoặc phát ngôn của ai đó
A subdued or quiet way of acknowledging someones presence or statement
Ví dụ
02
Một phản ứng im lặng hoặc bị kiềm chế đối với điều gì đó, cho thấy sự nhận thức nhưng không bộc lộ ra bên ngoài.
A silent or suppressed response to something indicating recognition but not overt expression
Ví dụ
03
Một sự thừa nhận thiếu nhiệt huyết hoặc năng lượng
An acknowledgment characterized by a lack of enthusiasm or energy
Ví dụ
