Bản dịch của từ Muted snake trong tiếng Việt

Muted snake

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muted snake(Phrase)

mjˈuːtɪd snˈeɪk
ˈmjutɪd ˈsneɪk
01

Một con rắn không phát ra tiếng kêu hoặc không gây tiếng ồn.

A snake that is not vocal or does not make noise

Ví dụ
02

Một thuật ngữ có thể chỉ đến một loại rắn được biết đến với tính chất ít hung dữ hơn hoặc không gây nguy hiểm.

A term that may refer to a type of snake known for being less aggressive or nonthreatening

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt được sử dụng trong một số bối cảnh để miêu tả ai đó hoặc điều gì đó bị kiềm chế.

An expression used in certain contexts to describe someone or something that is subdued

Ví dụ