Bản dịch của từ My ally trong tiếng Việt

My ally

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My ally(Noun)

mˈaɪ ˈæli
ˈmaɪ ˈɔɫi
01

Một quốc gia chính thức hợp tác với một quốc gia khác vì mục đích quân sự hoặc mục đích khác

A state formally cooperating with another for a military or other purpose

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc tổ chức hợp tác hoặc giúp đỡ người khác trong một hoạt động cụ thể

A person or organization that cooperates with or helps another in a particular activity

Ví dụ
03

Một người ủng hộ hoặc bạn bè đặc biệt trong bối cảnh chính trị

A supporter or friend especially in a political context

Ví dụ