Bản dịch của từ My ally trong tiếng Việt
My ally
Noun [U/C]

My ally(Noun)
mˈaɪ ˈæli
ˈmaɪ ˈɔɫi
Ví dụ
02
Một cá nhân hoặc tổ chức hợp tác hoặc giúp đỡ người khác trong một hoạt động cụ thể
A person or organization that cooperates with or helps another in a particular activity
Ví dụ
03
Một người ủng hộ hoặc bạn bè đặc biệt trong bối cảnh chính trị
A supporter or friend especially in a political context
Ví dụ
