Bản dịch của từ My perspective trong tiếng Việt
My perspective
Noun [U/C]

My perspective(Noun)
mˈaɪ pəspˈɛktɪv
ˈmaɪ pɝˈspɛktɪv
Ví dụ
Ví dụ
03
Khả năng nhìn nhận mọi thứ trong mối quan hệ thực sự của chúng hoặc tầm quan trọng tương đối của chúng.
The capacity to view things in their true relations or relative importance
Ví dụ
