Bản dịch của từ Mythical fox trong tiếng Việt

Mythical fox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mythical fox(Noun)

mˈɪθɪkəl fˈɒks
ˈmɪθɪkəɫ ˈfɑks
01

Một biểu tượng của sự lừa đảo hoặc vận rủi trong nhiều nền văn hóa.

A symbol of trickery or bad luck in various cultures

Ví dụ
02

Một con cáo huyền thoại hoặc trong truyền thuyết thường mang trong mình những phẩm chất kỳ diệu hoặc siêu nhiên.

A legendary or fabled fox often possessing magical or supernatural qualities

Ví dụ
03

Một sinh vật thường xuất hiện trong truyền thuyết, biểu trưng cho sự khôn ngoan hoặc trí tuệ.

A creature often found in folklore representing cunning or intelligence

Ví dụ