Bản dịch của từ Nasal addition trong tiếng Việt

Nasal addition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nasal addition(Phrase)

nˈeɪsəl ɐdˈɪʃən
ˈneɪsəɫ əˈdɪʃən
01

Một khái niệm ngôn ngữ học trong đó âm mũi được thêm vào một từ hoặc âm vị.

A linguistic concept where a nasal sound is added to a word or phoneme

Ví dụ
02

Một sự thay đổi hoặc bổ sung vào một từ bằng cách thêm âm mũi, thường ảnh hưởng đến cách phát âm hoặc ý nghĩa của từ đó.

A modification or addition to a word by introducing a nasal sound often affecting pronunciation or meaning

Ví dụ
03

Một đặc điểm trong ngữ âm học liên quan đến sự ng nasal hóa trong ngôn ngữ nói

A feature in phonetics related to nasalization in spoken language

Ví dụ