Bản dịch của từ National income trong tiếng Việt

National income

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National income (Noun)

nˈæʃənl ˈɪnkəm
nˈæʃənl ˈɪnkəm
01

Tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi nền kinh tế của một quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm.

The total value of all goods and services produced by a country’s economy during a specific period, typically a year.

Ví dụ

Vietnam's national income increased by 6.5% last year, boosting the economy.

Thu nhập quốc dân của Việt Nam tăng 6,5% năm ngoái, thúc đẩy nền kinh tế.

The national income does not reflect the wealth distribution in society.

Thu nhập quốc dân không phản ánh sự phân phối tài sản trong xã hội.

How does national income affect social welfare programs in the country?

Thu nhập quốc dân ảnh hưởng như thế nào đến các chương trình phúc lợi xã hội?

02

Thu nhập mà cư dân và doanh nghiệp của một quốc gia kiếm được, bao gồm tiền lương, lợi nhuận, tiền thuê và thuế.

The income earned by a nation's residents and businesses, including wages, profits, rents, and taxes.

Ví dụ

The national income of Vietnam grew by 6% last year.

Thu nhập quốc dân của Việt Nam tăng 6% năm ngoái.

National income does not reflect wealth distribution in society.

Thu nhập quốc dân không phản ánh sự phân phối tài sản trong xã hội.

What factors affect the national income of a country?

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thu nhập quốc dân của một quốc gia?

03

Một thước đo hiệu suất kinh tế của một quốc gia được sử dụng để so sánh sự giàu có của các quốc gia khác nhau.

A measure of a country's economic performance used to compare the wealth of different nations.

Ví dụ

Vietnam's national income increased by 6.5% last year.

Thu nhập quốc dân của Việt Nam tăng 6,5% năm ngoái.

The national income does not reflect everyone’s financial situation.

Thu nhập quốc dân không phản ánh tình hình tài chính của mọi người.

How does national income affect social services in different countries?

Thu nhập quốc dân ảnh hưởng như thế nào đến dịch vụ xã hội ở các quốc gia?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng National income cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with National income

Không có idiom phù hợp