Bản dịch của từ National income trong tiếng Việt
National income

National income(Noun)
Thu nhập mà cư dân và doanh nghiệp của một quốc gia kiếm được, bao gồm tiền lương, lợi nhuận, tiền thuê và thuế.
The income earned by a nation's residents and businesses, including wages, profits, rents, and taxes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thu nhập quốc dân (national income) là tổng giá trị tài sản và dịch vụ được tạo ra bởi một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo theo năm. Thu nhập quốc dân bao gồm lương thưởng, lợi nhuận doanh nghiệp, thu nhập từ đầu tư và thuế trừ đi các khoản trợ cấp. Trong khi thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, cách tính toán và báo cáo có thể khác nhau giữa hai quốc gia, với Mỹ thường ưu tiên sử dụng chỉ số GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) để đánh giá.
Thu nhập quốc dân (national income) là tổng giá trị tài sản và dịch vụ được tạo ra bởi một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo theo năm. Thu nhập quốc dân bao gồm lương thưởng, lợi nhuận doanh nghiệp, thu nhập từ đầu tư và thuế trừ đi các khoản trợ cấp. Trong khi thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, cách tính toán và báo cáo có thể khác nhau giữa hai quốc gia, với Mỹ thường ưu tiên sử dụng chỉ số GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) để đánh giá.
