Bản dịch của từ National income trong tiếng Việt
National income

National income (Noun)
Vietnam's national income increased by 6.5% last year, boosting the economy.
Thu nhập quốc dân của Việt Nam tăng 6,5% năm ngoái, thúc đẩy nền kinh tế.
The national income does not reflect the wealth distribution in society.
Thu nhập quốc dân không phản ánh sự phân phối tài sản trong xã hội.
How does national income affect social welfare programs in the country?
Thu nhập quốc dân ảnh hưởng như thế nào đến các chương trình phúc lợi xã hội?
Thu nhập mà cư dân và doanh nghiệp của một quốc gia kiếm được, bao gồm tiền lương, lợi nhuận, tiền thuê và thuế.
The income earned by a nation's residents and businesses, including wages, profits, rents, and taxes.
The national income of Vietnam grew by 6% last year.
Thu nhập quốc dân của Việt Nam tăng 6% năm ngoái.
National income does not reflect wealth distribution in society.
Thu nhập quốc dân không phản ánh sự phân phối tài sản trong xã hội.
What factors affect the national income of a country?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thu nhập quốc dân của một quốc gia?
Vietnam's national income increased by 6.5% last year.
Thu nhập quốc dân của Việt Nam tăng 6,5% năm ngoái.
The national income does not reflect everyone’s financial situation.
Thu nhập quốc dân không phản ánh tình hình tài chính của mọi người.
How does national income affect social services in different countries?
Thu nhập quốc dân ảnh hưởng như thế nào đến dịch vụ xã hội ở các quốc gia?
Thu nhập quốc dân (national income) là tổng giá trị tài sản và dịch vụ được tạo ra bởi một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo theo năm. Thu nhập quốc dân bao gồm lương thưởng, lợi nhuận doanh nghiệp, thu nhập từ đầu tư và thuế trừ đi các khoản trợ cấp. Trong khi thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, cách tính toán và báo cáo có thể khác nhau giữa hai quốc gia, với Mỹ thường ưu tiên sử dụng chỉ số GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) để đánh giá.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp