Bản dịch của từ National income trong tiếng Việt

National income

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National income(Noun)

nˈæʃənl ˈɪnkəm
nˈæʃənl ˈɪnkəm
01

Tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi nền kinh tế của một quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm.

The total value of all goods and services produced by a country’s economy during a specific period, typically a year.

国民收入 - 一个国家在特定时期内(通常为一年)生产的所有商品和服务的总价值

Ví dụ
02

Thu nhập mà cư dân và doanh nghiệp của một quốc gia kiếm được, bao gồm tiền lương, lợi nhuận, tiền thuê và thuế.

The income earned by a nation's residents and businesses, including wages, profits, rents, and taxes.

国民收入 - 一个国家居民和企业所赚取的总收入,包括工资、利润、租金和税收

Ví dụ
03

Một thước đo hiệu suất kinh tế của một quốc gia được sử dụng để so sánh sự giàu có của các quốc gia khác nhau.

A measure of a country's economic performance used to compare the wealth of different nations.

国民收入 - 用来衡量国家经济表现,并用于比较不同国家财富水平的指标

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh