Bản dịch của từ National rivalry trong tiếng Việt

National rivalry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National rivalry(Noun)

nˈæʃənəl rˈɪvəlri
ˈnæʃənəɫ ˈrɪvəɫri
01

Hành động cạnh tranh hoặc tranh đấu với nhau ở cấp quốc gia

The act of competing or contending against one another on a national level

Ví dụ
02

Một cuộc cạnh tranh hoặc xung đột liên tục giữa các quốc gia.

An ongoing competition or conflict between nations

Ví dụ
03

Một tình huống mà hai hoặc nhiều quốc gia đang cạnh tranh để giành ưu thế hoặc quyền lực.

A situation in which two or more nations are vying for superiority or dominance

Ví dụ