Bản dịch của từ Natural process trong tiếng Việt
Natural process

Natural process(Noun)
Một phương pháp hay cách thức hoạt động đã được thiết lập sẵn, diễn ra một cách tự nhiên mà không cần sự can thiệp của con người.
An established method or way of functioning occurs without human intervention.
一种已被确立的工作或操作方式,能够在没有人工干预的情况下自动进行。
Các hiện tượng hoặc cơ chế tự nhiên góp phần vào các quá trình sinh thái hoặc sinh học.
Natural mechanisms or phenomena that contribute to ecological or biological processes.
促进生态或生物过程的自然机制或现象。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quá trình tự nhiên (natural process) đề cập đến những hiện tượng diễn ra trong môi trường tự nhiên mà không bị can thiệp của con người, chẳng hạn như sự xói mòn đất, chu trình nước, hoặc sự phát triển của hệ sinh thái. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sinh thái học, địa chất học và khí hậu học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa, viết lẫn phát âm, nhưng nét văn hóa sử dụng có thể khác nhau tùy bối cảnh.
Quá trình tự nhiên (natural process) đề cập đến những hiện tượng diễn ra trong môi trường tự nhiên mà không bị can thiệp của con người, chẳng hạn như sự xói mòn đất, chu trình nước, hoặc sự phát triển của hệ sinh thái. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sinh thái học, địa chất học và khí hậu học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa, viết lẫn phát âm, nhưng nét văn hóa sử dụng có thể khác nhau tùy bối cảnh.
