Bản dịch của từ Natural qualities trong tiếng Việt
Natural qualities
Noun [U/C]

Natural qualities(Noun)
nˈætʃərəl kwˈɒlɪtiz
ˈnætʃɝəɫ ˈkwɑɫətiz
Ví dụ
02
Các thuộc tính hoặc đặc điểm không được tạo ra một cách nhân tạo mà trái lại, có sẵn trong thiên nhiên hoặc là bản chất riêng của cá nhân hay đối tượng.
Attributes or features that are not artificially created but rather are found in nature or are intrinsic to the individual or object
Ví dụ
