Bản dịch của từ Natural qualities trong tiếng Việt

Natural qualities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural qualities(Noun)

nˈætʃərəl kwˈɒlɪtiz
ˈnætʃɝəɫ ˈkwɑɫətiz
01

Các đặc điểm hoặc phẩm chất vốn có nằm trong bản chất của một người hoặc một vật.

Inherent characteristics or traits that are part of a person or things nature

Ví dụ
02

Các thuộc tính hoặc đặc điểm không được tạo ra một cách nhân tạo mà trái lại, có sẵn trong thiên nhiên hoặc là bản chất riêng của cá nhân hay đối tượng.

Attributes or features that are not artificially created but rather are found in nature or are intrinsic to the individual or object

Ví dụ
03

Các thuộc tính căn bản xác định bản chất của một ai đó hoặc một điều gì đó.

The essential properties that define the essence of someone or something

Ví dụ