nearshore
nearshore (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nearshore (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) chuyển hoạt động kinh doanh của một công ty sang một nước lân cận, gần về mặt địa lý, thường được chọn thay vì chuyển sang một địa điểm xa hơn.
of a company transfer a business operation to a nearby country especially in preference to a more distant location.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nearshore" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin và dịch vụ, diễn ra tại các địa điểm gần bờ biển, nhưng không nằm xa bờ như offshore. Nó thường liên quan đến việc thuê ngoài các dịch vụ từ các quốc gia láng giềng, nhằm tận dụng lợi thế về chi phí và chất lượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "nearshore" giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể khác nhau dựa trên sự khác biệt văn hóa của từng khu vực.