Anh - Việt

Bản dịch của từ Nearshore trong tiếng Việt

nearshore

AdjectiveVerb

nearshore (Adjective)

/nˈɪɹʃˌɔɹ/
/nˈɪɹʃˌɔɹ/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến việc chuyển hoạt động kinh doanh (như sản xuất, dịch vụ) sang một nước láng giềng hoặc gần về mặt địa lý so với nước gốc, nhằm tận dụng chi phí, lợi thế về vị trí hoặc thuận tiện quản lý.

Relating to the transfer of a business operation to a nearby country.

Ví dụ
Nhiều công ty thích thuê ngoài gần bờ để giảm chi phí và cải thiện hiệu quả.Many companies prefer nearshore outsourcing to reduce costs and improve efficiency.
Các hoạt động gần bờ không đảm bảo điều kiện làm việc tốt hơn cho nhân viên.Nearshore operations do not guarantee better working conditions for employees.

Nghĩa 02

Liên quan đến vùng biển hoặc đáy biển ở gần bờ; khu vực nước nông hoặc vùng ven biển cách bờ không xa.

Relating to or denoting the region of the sea or seabed relatively close to a shore.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng gần bờ phụ thuộc vào đánh bắt cá để kiếm sống.Many nearshore communities rely on fishing for their primary income.
Khu vực gần bờ không bị ô nhiễm như đại dương rộng lớn.The nearshore area is not polluted like the open ocean.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nearshore (Verb)

/nˈɪɹʃˌɔɹ/
/nˈɪɹʃˌɔɹ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) chuyển hoạt động kinh doanh của một công ty sang một nước lân cận, gần về mặt địa lý, thường được chọn thay vì chuyển sang một địa điểm xa hơn.

of a company transfer a business operation to a nearby country especially in preference to a more distant location.

Ví dụ
Nhiều công ty chuyển hoạt động gần bờ để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả.Many companies nearshore their operations to reduce costs and improve efficiency.
Các công ty không chuyển hoạt động gần bờ đến những quốc gia có chi phí lao động cao.Companies do not nearshore to countries with high labor costs.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh