Bản dịch của từ Negative connotation trong tiếng Việt
Negative connotation

Negative connotation(Noun)
Một nghĩa có liên quan đến một từ hoặc cụm từ thường được nhìn nhận bất lợi.
A meaning that is associated with a word or phrase that is often viewed unfavorably.
Sự liên kết cảm xúc hoặc văn hóa gắn liền với một từ vượt ra ngoài định nghĩa chính xác của nó.
The emotional or cultural association attached to a word beyond its literal definition.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "negative connotation" đề cập đến ý nghĩa không thiện cảm hoặc tiêu cực mà một từ hoặc cụm từ có thể mang lại khi được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, từ "nhà tù" có thể gắn liền với trải nghiệm đau khổ và tội lỗi, thay vì chỉ đơn thuần là nơi giam giữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và đánh giá của người nói.
Cụm từ "negative connotation" đề cập đến ý nghĩa không thiện cảm hoặc tiêu cực mà một từ hoặc cụm từ có thể mang lại khi được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, từ "nhà tù" có thể gắn liền với trải nghiệm đau khổ và tội lỗi, thay vì chỉ đơn thuần là nơi giam giữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và đánh giá của người nói.
