Bản dịch của từ Neglected hastily trong tiếng Việt
Neglected hastily
Adjective Adverb

Neglected hastily(Adjective)
nɪglˈɛktɪd hˈæstɪli
nɪˈɡɫɛktɪd ˈhæstəɫi
Neglected hastily(Adverb)
nɪglˈɛktɪd hˈæstɪli
nɪˈɡɫɛktɪd ˈhæstəɫi
02
Bị coi thường hoặc bị phớt lờ
Ví dụ
03
Trong tình trạng hư hỏng
Hastily or suddenly
Ví dụ
