Bản dịch của từ Negligible variable trong tiếng Việt

Negligible variable

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negligible variable(Noun)

nˈɛɡlɪdʒəbəl vˈeərɪəbəl
ˈnɛɡɫɪdʒəbəɫ ˈvɛriəbəɫ
01

Một biến ít hoặc không có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng trong bối cảnh toán học hoặc thống kê.

A variable that has little to no significance or importance in the context of mathematics or statistics.

在数学或统计学中几乎没有什么重要性或意义的变量

Ví dụ
02

Một yếu tố có thể bỏ qua vì kích thước nhỏ hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến kết quả chung.

This is a factor that can be overlooked due to its small size or insignificant impact on the overall outcome.

一个可以被忽略的因素,因其影响微乎其微或对整体结果几乎没有影响

Ví dụ
03

Trong nghiên cứu, biến không đáng kể là biến có ảnh hưởng nhỏ đến mức không tác động đến kết quả theo cách nào đáng kể.

In research, a negligible variable is one that has an influence so minimal that it doesn't affect the results in any meaningful way.

在研究中,微不足道的变量指的是其影响极小,几乎不会对结果产生任何实质性影响的因素。

Ví dụ