Bản dịch của từ Neoplasticism trong tiếng Việt

Neoplasticism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neoplasticism(Noun)

nˌiːəʊplˈɑːstɪsˌɪzəm
ˌnioʊˈpɫæstəˌsɪzəm
01

Một phong cách hội họa và điêu khắc nhấn mạnh vào sự trừu tượng và sự hòa quyện của màu sắc

It is a style of painting and sculpture that emphasizes abstraction and the harmony of colors.

这是一种突出现代感和色彩和谐的绘画与雕塑风格,强调抽象技法。

Ví dụ
02

Một lý thuyết trong nghệ thuật nhấn mạnh việc sử dụng các hình thức cơ bản để tạo ra một ngôn ngữ thị giác mới.

A theory in the art emphasizes using fundamental forms to create a new visual language.

一种强调用基础形态创造新视觉语言的艺术理论

Ví dụ
03

Một trào lưu trong nghệ thuật khuyến khích sử dụng các hình khối hình học và màu sắc cơ bản.

A movement in art that encourages the use of geometric shapes and primary colors.

一种鼓励使用几何图形和基本色彩的艺术运动

Ví dụ