Bản dịch của từ Next account trong tiếng Việt

Next account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next account(Noun)

nˈɛkst ɐkˈaʊnt
ˈnɛkst ˈeɪˈkaʊnt
01

Một hóa đơn hoặc bản sao kê tiếp theo

A subsequent or following bill or statement

Ví dụ
02

Một thỏa thuận trong đó một cá nhân hoặc tổ chức lưu giữ sổ sách tài chính.

An arrangement in which a person or organization keeps financial records

Ví dụ
03

Một báo cáo hoặc mô tả về một sự kiện hay tình huống thường được sắp xếp theo thứ tự thời gian.

A report or description of an event or situation typically in chronological order

Ví dụ