Bản dịch của từ Niche offering trong tiếng Việt
Niche offering
Noun [U/C]

Niche offering(Noun)
nˈɪʃ ˈɒfərɪŋ
ˈnɪtʃ ˈɔfɝɪŋ
01
Một vị trí thoải mái hoặc phù hợp trong cuộc sống hoặc công việc
A comfortable or suitable position in life or employment
Ví dụ
Ví dụ
