Bản dịch của từ Niche offering trong tiếng Việt

Niche offering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niche offering(Noun)

nˈɪʃ ˈɒfərɪŋ
ˈnɪtʃ ˈɔfɝɪŋ
01

Một vị trí thoải mái hoặc phù hợp trong cuộc sống hoặc công việc

A comfortable or suitable position in life or employment

Ví dụ
02

Một phân khúc chuyên biệt của thị trường dành cho một loại sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định.

A specialized segment of the market for a particular kind of product or service

Ví dụ
03

Một địa điểm hoặc vị trí phù hợp hoặc thích hợp cho một người hoặc một vật.

A place or position suitable or appropriate for a person or thing

Ví dụ