Bản dịch của từ Night work trong tiếng Việt
Night work
Noun [U/C]

Night work(Noun)
nˈaɪt wɝˈk
nˈaɪt wɝˈk
Ví dụ
02
Một ca làm việc hoặc thời gian làm việc diễn ra vào ban đêm.
A shift or period of employment that occurs at night.
Ví dụ
Night work

Một ca làm việc hoặc thời gian làm việc diễn ra vào ban đêm.
A shift or period of employment that occurs at night.