Bản dịch của từ Nightingale trong tiếng Việt

Nightingale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nightingale(Noun)

nˈaɪtɪŋɡˌeɪl
ˈnaɪtɪŋˌɡeɪɫ
01

Một loài thuộc họ Muscicapidae, được biết đến với tên khoa học là Luscinia megarhynchos.

A species of the family Muscicapidae known scientifically as Luscinia megarhynchos

Ví dụ
02

Một loài chim nhỏ đến vừa, nổi tiếng với tiếng hót mạnh mẽ và đẹp đẽ, đặc biệt là vào ban đêm.

A small to mediumsized bird known for its powerful and beautiful song especially at night

Ví dụ
03

Được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một người hát hay hoặc một tác phẩm âm nhạc đặc biệt đẹp.

Metaphorically used to refer to a person who sings sweetly or a musical piece that is particularly beautiful

Ví dụ

Họ từ