Bản dịch của từ Nightingale trong tiếng Việt
Nightingale
Noun [U/C]

Nightingale(Noun)
nˈaɪtɪŋɡˌeɪl
ˈnaɪtɪŋˌɡeɪɫ
01
Một loài thuộc họ Muscicapidae, được biết đến với tên khoa học là Luscinia megarhynchos.
A species of the family Muscicapidae known scientifically as Luscinia megarhynchos
Ví dụ
Ví dụ
03
Được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một người hát hay hoặc một tác phẩm âm nhạc đặc biệt đẹp.
Metaphorically used to refer to a person who sings sweetly or a musical piece that is particularly beautiful
Ví dụ
