Bản dịch của từ Nightingale trong tiếng Việt

Nightingale

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nightingale (Noun Countable)

nˈaɪtɪŋɡˌeɪl
ˈnaɪtɪŋˌɡeɪɫ
01

Một loài chim nhỏ, đặc biệt con đực nổi tiếng vì tiếng hót trong trẻo, du dương, thường được nghe vào ban đêm.

A small bird especially the male known for its rich and beautiful song often heard at night

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa