Bản dịch của từ No body trong tiếng Việt

No body

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No body(Noun)

nˈəʊ bˈɒdi
ˈnoʊ ˈboʊdi
01

Một người không được xác định hoặc không quen biết.

A person who is not specified or known

Ví dụ
02

Cấu trúc thể chất của một người hoặc động vật

The physical structure of a person or animal

Ví dụ
03

Một nhóm người liên quan đến một hoạt động cụ thể.

A group of people associated with a particular activity

Ví dụ

No body(Phrase)

nˈəʊ bˈɒdi
ˈnoʊ ˈboʊdi
01

Cấu trúc cơ thể của một người hoặc động vật

Emphasizes the lack of a certain type of presence

Ví dụ
02

Một người không rõ danh tính hoặc không ai biết đến.

Used to indicate the absence of any person

Ví dụ