Bản dịch của từ Non-arrestable offense trong tiếng Việt

Non-arrestable offense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-arrestable offense(Noun)

nˌɒnɐrˈɛstəbəl əfˈɛns
ˈnɑnɝˈɛstəbəɫ əˈfɛns
01

Một hành vi mà một người không thể bị bắt giữ hợp pháp.

An offense for which a person cannot be legally arrested

Ví dụ
02

Một thuật ngữ pháp lý chỉ những hành động nhất định không đủ lý do để lực lượng thực thi pháp luật phải bắt giam ngay lập tức.

A legal term referring to certain actions that do not warrant immediate detention by law enforcement

Ví dụ
03

Thường liên quan đến các vi phạm nhỏ hoặc các vấn đề dân sự.

Typically involves minor infractions or civil matters

Ví dụ