Bản dịch của từ Non-commercial crop trong tiếng Việt

Non-commercial crop

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-commercial crop (Noun)

nˌɒnkəmˈɜːʃəl krˈɒp
ˌnɑnkəˈmɝʃəɫ ˈkrɑp
01

Một loại cây trồng không được gieo trồng với mục đích thương mại, thường dành cho mục đích cá nhân hoặc tiêu thụ tại địa phương.

A crop that is not grown for commercial purposes typically for personal use or local consumption

Ví dụ
02

Những loại cây được trồng mà không phải với mục đích chính là bán chúng trên thị trường.

Plants that are grown without the primary aim of selling them in the market

Ví dụ
03

Các loại cây trồng chủ yếu được canh tác để tự cung tự cấp hơn là để kiếm lợi nhuận.

Crops that are cultivated primarily for subsistence rather than for profit

Ví dụ