Bản dịch của từ Non-credit assessment trong tiếng Việt

Non-credit assessment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-credit assessment(Noun)

nˈɒnkrɪdˌɪt ɐsˈɛsmənt
ˈnɑnˈkrɛdɪt ˈæsəsmənt
01

Một bài đánh giá hoặc phân tích được thực hiện chỉ để mục đích thông tin chứ không phải để đánh giá học thuật chính thức.

A review or analysis that is conducted for informational purposes only rather than for formal academic evaluation

Ví dụ
02

Một đánh giá hoặc thước đo không đóng góp vào tín chỉ hoặc điểm số của học sinh trong môi trường học thuật.

An evaluation or measurement that does not contribute to a students credit or grade in an academic setting

Ví dụ
03

Một bài đánh giá có thể được sử dụng cho mục đích chẩn đoán nhưng không ảnh hưởng đến vị trí học tập hoặc tiến trình học.

An assessment that may be used for diagnostic purposes but does not affect academic standing or progression

Ví dụ