Bản dịch của từ Non-economic damage trong tiếng Việt
Non-economic damage

Non-economic damage(Noun)
Bồi thường cho những tổn thất không có tác động kinh tế trực tiếp, chẳng hạn như nỗi đau và sự chịu đựng.
Compensation for losses that do not have a direct economic impact, such as pain and suffering.
对没有直接经济影响的损失进行赔偿,例如精神痛苦和身体上的折磨。
Thiệt hại được trao trong một vụ kiện không thể định lượng bằng các con số tiền, phản ánh tác động chủ quan.
Damages awarded in a lawsuit that cannot be quantified in monetary terms, reflecting subjective impacts.
损失在一起无法用金钱数字衡量的诉讼案件中得到体现,反映的是个人主观感受的影响。
Các bên bị thiệt hại có thể yêu cầu bồi thường không kinh tế cho sự đau khổ về mặt tinh thần, mất đi sự đồng hành, v.v.
Injuried parties may seek non-economic damages for emotional distress, loss of companionship, etc.
受到损害的一方可以就精神痛苦、失去陪伴等非经济损失提出赔偿请求。
