Bản dịch của từ Nonillion trong tiếng Việt
Nonillion

Nonillion(Adjective)
(từ hiếm, bóng) Chỉ số lượng rất lớn đến mức không thể đếm được; dùng theo nghĩa phóng đại để nói “rất rất nhiều”.
Numbering a nonillion hyperbolically a very great many countless.
数量极大,无法计数
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nonillion(Noun)
Số nguyên rất lớn: trong cách dùng phổ biến hiện nay (như ở Mỹ) là 1 theo sau bởi 30 chữ số không (10^30). Lịch sử có khác biệt: trước đây ở Anh từng gọi nonillion là 10^54, nhưng hiện nay nghĩa phổ biến là 10^30.
Originally especially in Britain the cardinal number equal to the ninth power of a million 1054 Now originally US the cardinal number equal to the tenth power of a thousand 1030.
非百万的巨大整数(10的30次方)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Nonillion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Nonillion | Nonillions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nonillion là một số tự nhiên được sử dụng trong hệ thống số học, tương ứng với 10^30 trong hệ thống Mỹ và 10^54 trong hệ thống Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, nonillion thường có nghĩa là một số có 30 chữ số 0, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó chỉ ra một số với 54 chữ số 0. Sự bất đồng này trong cách định nghĩa ảnh hưởng đến việc sử dụng trong các lĩnh vực toán học và khoa học, nơi việc làm rõ hệ thống số là rất quan trọng.
Từ "nonillion" có nguồn gốc từ cụm từ La tinh "nonus", có nghĩa là "chín", kết hợp với hậu tố "-illion", được sử dụng để chỉ những số lớn trong hệ thống số học. Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 19, diễn tả số 1 theo sau là 30 chữ số 0 (10^30). Sự phát triển của từ này phản ánh xu hướng mở rộng và phân loại các số lớn trong toán học, liên quan đến việc định lượng và phân tích dữ liệu trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "nonillion" đề cập đến một con số bằng 10 mũ 30 trong hệ thống số đếm Anh. Trong bốn thành phần của IELTS, tần suất sử dụng từ này là rất thấp, thường không xuất hiện trong các đề thi hoặc ngữ cảnh hàng ngày. Ngoài ra, "nonillion" có thể được sử dụng trong các tình huống liên quan đến toán học, khoa học máy tính hoặc tài chính để biểu thị số lượng lớn, nhưng không phải là thuật ngữ phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Nonillion là một số tự nhiên được sử dụng trong hệ thống số học, tương ứng với 10^30 trong hệ thống Mỹ và 10^54 trong hệ thống Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, nonillion thường có nghĩa là một số có 30 chữ số 0, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó chỉ ra một số với 54 chữ số 0. Sự bất đồng này trong cách định nghĩa ảnh hưởng đến việc sử dụng trong các lĩnh vực toán học và khoa học, nơi việc làm rõ hệ thống số là rất quan trọng.
Từ "nonillion" có nguồn gốc từ cụm từ La tinh "nonus", có nghĩa là "chín", kết hợp với hậu tố "-illion", được sử dụng để chỉ những số lớn trong hệ thống số học. Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 19, diễn tả số 1 theo sau là 30 chữ số 0 (10^30). Sự phát triển của từ này phản ánh xu hướng mở rộng và phân loại các số lớn trong toán học, liên quan đến việc định lượng và phân tích dữ liệu trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "nonillion" đề cập đến một con số bằng 10 mũ 30 trong hệ thống số đếm Anh. Trong bốn thành phần của IELTS, tần suất sử dụng từ này là rất thấp, thường không xuất hiện trong các đề thi hoặc ngữ cảnh hàng ngày. Ngoài ra, "nonillion" có thể được sử dụng trong các tình huống liên quan đến toán học, khoa học máy tính hoặc tài chính để biểu thị số lượng lớn, nhưng không phải là thuật ngữ phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
