Bản dịch của từ Normal mode trong tiếng Việt

Normal mode

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal mode(Phrase)

nˈɔːməl mˈəʊd
ˈnɔrməɫ ˈmoʊd
01

Chế độ mặc định trên các thiết bị điện tử cho phép sử dụng các chức năng cơ bản.

The default mode on electronic devices that allows basic functions to be used

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc điều kiện được coi là bình thường, thông thường hoặc được mong đợi.

A state or condition considered usual typical or expected

Ví dụ
03

Chế độ hoạt động bình thường của một thiết bị hoặc hệ thống, không có bất kỳ cài đặt đặc biệt hoặc nâng cao nào được kích hoạt.

The regular or standard way of operating a device or system without any special or advanced settings enabled

Ví dụ