Bản dịch của từ Normalize trong tiếng Việt
Normalize

Normalize(Verb)
Áp một hệ số nhân lên một hàm dãy số hoặc tập dữ liệu sao cho chuẩn (norm) hoặc một đại lượng liên quan (ví dụ tích phân) có giá trị bằng một giá trị mong muốn, thường là 1. Nói cách khác, điều chỉnh để đưa về chuẩn (thường là chuẩn 1).
Multiply a series function or item of data by a factor that makes the norm or some associated quantity such as an integral equal to a desired value usually 1.
使标准化
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Normalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Normalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Normalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Normalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Normalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Normalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "normalize" có nghĩa là đưa một cái gì đó về trạng thái bình thường hoặc tiêu chuẩn. Trong ngữ cảnh thống kê, nó ám chỉ quá trình điều chỉnh dữ liệu để làm cho chúng có thể so sánh được hơn. Trong tiếng Anh, "normalize" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách dùng. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm giữa hai biến thể này, với trọng âm thường nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "normalize" có nguồn gốc từ từ Latin "norma", có nghĩa là "tiêu chuẩn" hoặc "mẫu mực". Trong tiếng Pháp, từ này đã được chuyển giao thành "normaliser", xuất hiện vào giữa thế kỷ 19. Ngày nay, "normalize" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và xã hội để chỉ hành động đưa một cái gì đó về một trạng thái bình thường hoặc tiêu chuẩn. Sự kết nối giữa gốc từ và nghĩa hiện tại thể hiện trong việc xác lập các quy trình, tiêu chuẩn trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "normalize" thể hiện tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề như xã hội, tâm lý học và thống kê. Trong bối cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để chỉ việc tiêu chuẩn hóa các dữ liệu hoặc quá trình nhằm đạt được sự nhất quán. Ngoài ra, trong đời sống thực, từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực y tế, giáo dục và truyền thông khi đề cập đến việc chấp nhận hoặc phổ biến một hiện tượng nào đó.
Họ từ
Từ "normalize" có nghĩa là đưa một cái gì đó về trạng thái bình thường hoặc tiêu chuẩn. Trong ngữ cảnh thống kê, nó ám chỉ quá trình điều chỉnh dữ liệu để làm cho chúng có thể so sánh được hơn. Trong tiếng Anh, "normalize" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách dùng. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm giữa hai biến thể này, với trọng âm thường nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "normalize" có nguồn gốc từ từ Latin "norma", có nghĩa là "tiêu chuẩn" hoặc "mẫu mực". Trong tiếng Pháp, từ này đã được chuyển giao thành "normaliser", xuất hiện vào giữa thế kỷ 19. Ngày nay, "normalize" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và xã hội để chỉ hành động đưa một cái gì đó về một trạng thái bình thường hoặc tiêu chuẩn. Sự kết nối giữa gốc từ và nghĩa hiện tại thể hiện trong việc xác lập các quy trình, tiêu chuẩn trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "normalize" thể hiện tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề như xã hội, tâm lý học và thống kê. Trong bối cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để chỉ việc tiêu chuẩn hóa các dữ liệu hoặc quá trình nhằm đạt được sự nhất quán. Ngoài ra, trong đời sống thực, từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực y tế, giáo dục và truyền thông khi đề cập đến việc chấp nhận hoặc phổ biến một hiện tượng nào đó.
