Bản dịch của từ Notable aura trong tiếng Việt

Notable aura

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notable aura(Noun)

nˈəʊtəbəl ˈɔːrɐ
ˈnoʊtəbəɫ ˈɔrə
01

Một ánh sáng hoặc sức sống, một bầu không khí hay chất lượng bao quanh và ảnh hưởng đến người khác.

A glow or radiance an atmosphere or quality that surrounds and influences others

Ví dụ
02

Một đặc điểm phân biệt hoặc phẩm chất, một đặc điểm nổi bật hoặc quan trọng.

A distinguishing characteristic or quality a prominent or significant feature

Ví dụ
03

Trong ngữ cảnh y tế, cảm giác xuất hiện trước khi bắt đầu cơn đau đầu hoặc cơn co giật.

In a medical context a sensation experienced before the onset of a headache or seizure

Ví dụ