Bản dịch của từ Notation drill trong tiếng Việt

Notation drill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notation drill(Noun)

nəʊtˈeɪʃən drˈɪl
noʊˈteɪʃən ˈdrɪɫ
01

Một biểu diễn bằng văn bản hoặc in ấn của một ý tưởng hoặc khái niệm.

A written or printed representation of an idea or concept

Ví dụ
02

Một phương pháp ghi chép một cách có hệ thống, thường theo định dạng có cấu trúc.

A method of systematically recording something often in a structured format

Ví dụ
03

Một hệ thống biểu diễn đồ họa hoặc ký hiệu được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn.

A system of graphical or symbolic representation used to convey information or instructions

Ví dụ