Bản dịch của từ Notation drill trong tiếng Việt
Notation drill
Noun [U/C]

Notation drill(Noun)
nəʊtˈeɪʃən drˈɪl
noʊˈteɪʃən ˈdrɪɫ
01
Một biểu diễn bằng văn bản hoặc in ấn của một ý tưởng hoặc khái niệm.
A written or printed representation of an idea or concept
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống biểu diễn đồ họa hoặc ký hiệu được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn.
A system of graphical or symbolic representation used to convey information or instructions
Ví dụ
