Bản dịch của từ Nothing but net trong tiếng Việt

Nothing but net

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nothing but net(Phrase)

nˈəʊðɪŋ bˈʌt nˈɛt
ˈnoʊθɪŋ ˈbət ˈnɛt
01

Một biểu hiện được sử dụng để miêu tả một chiến thắng hoặc kết quả rõ ràng.

An expression used to describe an unqualified victory or result

Ví dụ
02

Chỉ ra một thành công hoàn hảo hoặc đạt được điều gì đó mà không có bất kỳ thiếu sót nào.

Indicates a complete success or achievement with no shortcomings

Ví dụ
03

Được dùng để chỉ một cú đánh hoàn hảo trong bóng rổ, khi bóng đi qua rổ mà không chạm vào vành hoặc bảng.

Used to refer to a perfect shot in basketball where the ball goes through the net without touching the rim or backboard

Ví dụ