Bản dịch của từ Nothing but net trong tiếng Việt
Nothing but net
Phrase

Nothing but net(Phrase)
nˈəʊðɪŋ bˈʌt nˈɛt
ˈnoʊθɪŋ ˈbət ˈnɛt
01
Một biểu hiện được sử dụng để miêu tả một chiến thắng hoặc kết quả rõ ràng.
An expression used to describe an unqualified victory or result
Ví dụ
02
Chỉ ra một thành công hoàn hảo hoặc đạt được điều gì đó mà không có bất kỳ thiếu sót nào.
Indicates a complete success or achievement with no shortcomings
Ví dụ
