noticeableness
Noun
noticeableness (Noun)
/ˈnoʊ.təˌsi.bəl.nəs/
/ˈnoʊ.təˌsi.bəl.nəs/
AI
Ví dụ
Tính dễ nhận thấy của nghệ thuật đường phố tăng lên ở các khu đô thị như New York.The noticeableness of street art increased in urban areas like New York.
Tính dễ nhận thấy của các vấn đề xã hội có thể bị nhiều người bỏ qua.The noticeableness of social issues can be overlooked by many people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noticeableness" chỉ sự dễ nhận thấy hoặc sự rõ ràng, thường được dùng để mô tả tính chất hoặc trạng thái mà một điều gì đó có thể được chú ý hoặc nhận diện một cách dễ dàng. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, và thay vào đó, "noticeability" thường được sử dụng hơn. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này mang ý nghĩa tương tự nhưng "noticeability" là hình thức thông dụng hơn. "Noticeableness" có thể được coi là dạng chính thức hơn nhưng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.