noticer
NounVerb
noticer (Noun)
/nˈoʊtɨsɚ/
/nˈoʊtɨsɚ/
AI
Ví dụ
Một người để ý tốt có thể thấy những chi tiết mà người khác bỏ lỡ trong các tình huống xã hội.A good noticer can see details others miss in social settings.
Cô ấy không phải là một người để ý; cô thường bỏ qua những tín hiệu xã hội quan trọng.She is not a noticer; she often overlooks important social cues.
noticer (Verb)
/nˈoʊtɨsɚ/
/nˈoʊtɨsɚ/
AI
Ví dụ
Tôi nhận thấy nhiều người sử dụng điện thoại thông minh trong các buổi gặp mặt xã hội.I notice many people using smartphones in social gatherings.
Cô ấy không nhận thấy sự thay đổi trong hành vi của bạn cô ấy.She does not notice the changes in her friend's behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Noticer" là một danh từ chỉ người có khả năng chú ý đến các chi tiết, hiện tượng hoặc sự kiện mà người khác có thể không nhận thấy. Từ này không được công nhận rộng rãi trong từ điển tiếng Anh tiêu chuẩn, nhưng nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn đạt ý nghĩa về sự nhạy bén và quan sát. "Noticer" thường được sử dụng trong văn viết không chính thức và có thể xuất hiện trong một số tác phẩm văn học hoặc bài giảng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa của từ này, do tính không chính thức của nó.