Bản dịch của từ Notification translation trong tiếng Việt

Notification translation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notification translation(Noun)

nˌəʊtɪfɪkˈeɪʃən trænslˈeɪʃən
ˌnoʊtəfəˈkeɪʃən trænˈsɫeɪʃən
01

Hành động thông báo là quá trình cho ai đó biết thông tin.

The act of notifying the process of informing someone

Ví dụ
02

Một thông báo chính thức hoặc không chính thức về sự kiện đã xảy ra hoặc sự kiện sắp diễn ra.

A formal or informal announcement of a fact occurrence or impending event

Ví dụ
03

Một thông điệp hoặc cảnh báo thông báo cho người dùng về điều gì đó

A message or alert that informs a user about something

Ví dụ