Bản dịch của từ Number crunching trong tiếng Việt

Number crunching

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Number crunching(Phrase)

nˈʌmbɐ krˈʌntʃɪŋ
ˈnəmbɝ ˈkrəntʃɪŋ
01

Hành động xử lý một khối lượng lớn dữ liệu số.

The act of processing large amounts of numerical data

Ví dụ
02

Việc xử lý dữ liệu để phân tích hoặc rút ra thông tin từ đó.

The manipulation of data in order to analyze or derive information from it

Ví dụ
03

Quá trình thực hiện các phép tính toán phức tạp, đặc biệt là bằng máy tính.

The process of performing complex mathematical calculations especially with a computer

Ví dụ