obliquity
obliquity (Noun)
Nghĩa 01 · Sự lầm đường lạc lối về tư tưởng hoặc đạo đức; hành vi sai trái, suy đồi về mặt tinh thần hoặc đạo đức (sự trệch lạc về đạo đức).
Sự lầm đường lạc lối về tư tưởng hoặc đạo đức; hành vi sai trái, suy đồi về mặt tinh thần hoặc đạo đức (sự trệch lạc về đạo đức).
Mental or moral deviation or perversity immorality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tính cách nói hoặc viết mơ hồ, không rõ ràng—thường là cố ý để che giấu ý thật, dùng uyển ngữ hoặc giữ kín thông tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong thiên văn học, “obliquity” là góc nghiêng trục quay của một hành tinh so với mặt phẳng quỹ đạo của nó. Nói cách khác, đó là độ nghiêng trục (tilt) khiến cho các mùa và sự phân bố ánh sáng trên bề mặt hành tinh thay đổi theo năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obliquity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự nghiêng hoặc độ nghiêng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học để chỉ độ nghiêng trục quay của một hành tinh so với mặt phẳng quỹ đạo của nó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường có nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như địa lý hoặc triết học để chỉ sự lệch lạc. Sự khác biệt về cách phát âm và viết giữa Anh Mỹ và Anh Anh hầu như không đáng kể, tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ hơn trong các tài liệu học thuật.