Bản dịch của từ Offering of alternatives trong tiếng Việt

Offering of alternatives

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offering of alternatives(Noun)

ˈɒfərɪŋ ˈɒf ˈɒltənətˌɪvz
ˈɔfɝɪŋ ˈɑf ˈɔɫtɝˌneɪtɪvz
01

Một món đồ được tặng, đặc biệt là như một món quà hoặc đóng góp.

A thing offered especially as a gift or contribution

Ví dụ
02

Một đề xuất được đưa ra để chấp nhận điều gì đó thường có kèm theo sự mặc cả hoặc một thỏa thuận.

A proposal made to accept something often with a bargain or deal involved

Ví dụ
03

Hành động đề nghị một cái gì đó cho ai đó, nhằm trình bày để họ chấp nhận.

The act of offering something to someone presenting it for acceptance

Ví dụ