Bản dịch của từ Offering of alternatives trong tiếng Việt
Offering of alternatives
Noun [U/C]

Offering of alternatives(Noun)
ˈɒfərɪŋ ˈɒf ˈɒltənətˌɪvz
ˈɔfɝɪŋ ˈɑf ˈɔɫtɝˌneɪtɪvz
01
Một món đồ được tặng, đặc biệt là như một món quà hoặc đóng góp.
A thing offered especially as a gift or contribution
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động đề nghị một cái gì đó cho ai đó, nhằm trình bày để họ chấp nhận.
The act of offering something to someone presenting it for acceptance
Ví dụ
