Bản dịch của từ Official authorities trong tiếng Việt

Official authorities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Official authorities(Noun)

əfˈɪʃəl ɔːθˈɒrɪtiz
əˈfɪʃəɫ ɔˈθɔrətiz
01

Những người quản lý hoặc giám sát các chức năng hành chính cụ thể trong các cấu trúc chính phủ hoặc tổ chức.

Those who manage or oversee specific administrative functions within governmental or organizational structures

Ví dụ
02

Những người hoặc nhóm có quyền lực hoặc kiểm soát trong một tổ chức hoặc quốc gia.

The persons or groups in a position of power or control in an organization or country

Ví dụ
03

Những người thực thi pháp luật hoặc quy định trong một vùng lãnh thổ cụ thể.

The people who enforce laws or regulations within a specific jurisdiction

Ví dụ