Bản dịch của từ Official designation trong tiếng Việt

Official designation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Official designation(Noun)

əfˈɪʃəl dˌɛzɪɡnˈeɪʃən
əˈfɪʃəɫ ˌdɛzɪɡˈneɪʃən
01

Một danh hiệu hoặc tên chính thức, có uy tín được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức

A formal or authoritative title or name conferred to an individual or entity

Ví dụ
02

Một danh xưng mô tả hoặc xác định vai trò hoặc chức năng của một cá nhân hoặc tổ chức

A designation that describes or identifies the role or function of a person or organization

Ví dụ
03

Hành động chính thức đặt tên cho một cái gì đó hoặc một ai đó

The act of officially naming something or someone

Ví dụ