Bản dịch của từ Olympic games trong tiếng Việt

Olympic games

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Olympic games(Noun)

əʊlˈɪmpɪk ɡˈeɪmz
ˈɑˌɫɪmpɪk ˈɡeɪmz
01

Một sự kiện thể thao quốc tế được tổ chức bốn năm một lần với các cuộc thi thể thao mùa hè và mùa đông

An international sporting event held every four years featuring summer and winter sports competitions

Ví dụ
02

Phiên bản hiện đại của Thế vận hội Olympic Hy Lạp cổ đại

The modern version of the ancient Greek Olympic Games

Ví dụ
03

Một loạt các cuộc thi đấu thể thao có sự tham gia của các vận động viên từ nhiều quốc gia

A series of athletic contests involving athletes from many countries

Ví dụ