on a bet
Idiom
on a bet (Idiom)
AI
Ví dụ
Cô ấy đầu tư vào cổ phiếu với hy vọng kiếm tiền nhanh.She invested in stocks on a bet to earn quick money.
Anh ấy không liều lĩnh khi bắt đầu doanh nghiệp mới của mình.He didn't go on a bet when starting his new business.
Ví dụ
Tôi đặt tiền vào cược cho Super Bowl.I placed my money on a bet for the Super Bowl.
Cô ấy không thắng cược trong sự kiện từ thiện.She did not win on a bet during the charity event.
Nghĩa 03
hành động dựa trên suy đoán hoặc giả định.
to act based on speculation or assumption.
Ví dụ
Nhiều người đầu tư vào cổ phiếu dựa trên cược để kiếm lời nhanh.Many people invest in stocks on a bet for quick profits.
Họ không mua xe dựa trên cược; họ đã nghiên cứu trước.They did not buy the car on a bet; they researched first.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "on a bet" thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện một hành động nào đó dựa trên một cuộc cá cược. Nó hàm ý rằng quyết định hoặc hành động đó có thể đi kèm với rủi ro hoặc sự không chắc chắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau tùy vào văn hóa cá cược trong từng khu vực.