Bản dịch của từ On a bet trong tiếng Việt

On a bet

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On a bet(Idiom)

01

Liều lĩnh đánh cược, hi vọng thu về điều có ích

Seize the opportunity or take a leap of faith in hopes of achieving something valuable.

冒险一试,希望能有所收获。

Ví dụ
02

Đặt cược vào kết quả của một sự kiện hoặc tình huống

To bet on the outcome of an event or situation.

投注某个事件或情况的结果。

Ví dụ
03

Hành động dựa trên suy đoán hoặc giả định.

An action based on speculation or assumptions

这是基于猜测或假设的行动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh